Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu đang làm thay đổi sâu sắc kinh tế thế giới, Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng để tạo ra động lực phát triển mới cho thập niên tới.
Trọng tâm của quá trình chuyển đổi đó là xây dựng nền kinh tế thông minh với AI là lực lượng sản xuất mới; chuyển từ kinh tế gia công sang kinh tế sáng tạo; từ tăng trưởng dựa vào mở rộng nguồn lực sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ, năng lực trí tuệ quốc gia.
Đây không chỉ là yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, mà còn là cơ hội chiến lược để Việt Nam nâng cao năng lực nội sinh, vượt qua bẫy thu nhập trung bình, từng bước hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Bối cảnh mới của kinh tế toàn cầu: Trí tuệ nhân tạo tham gia trực tiếp vào nhiều hoạt động

Trí tuệ nhân tạo ngày càng tham gia trực tiếp vào nhiều hoạt động hỗ trợ ra quyết định.
Kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc dưới tác động của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, công nghệ sinh học và chuyển đổi xanh. Nếu các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây chủ yếu thay đổi công cụ sản xuất thì cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi căn bản phương thức tạo ra năng suất, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trí tuệ nhân tạo ngày càng tham gia trực tiếp vào các hoạt động phân tích, dự báo, tối ưu hóa, hỗ trợ ra quyết định. Điều này tạo ra khả năng nâng cao mạnh mẽ năng suất các nhân tố tổng hợp của nền kinh tế.
Al đang thúc đẩy tăng trưởng toàn cầu thông qua ba kênh chủ yếu: nâng cao hiệu quả của phương thức sản xuất hiện tại; tạo ra sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới; thúc đẩy đổi mới sáng tạo, rút ngắn chu kỳ phát triển công nghệ.
3 động lực chính của kinh tế toàn cầu
Trong bối cảnh đó, kinh tế thế giới vận hành với ba động lực chính.
Thứ nhất, phát triển và ứng dụng AI đang trở thành trung tâm cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Quốc gia nào làm chủ công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo sẽ có lợi thế vượt trội về năng suất và chuỗi giá trị.
Thứ hai, tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và yêu cầu bảo đảm an ninh kinh tế. Điều này vừa tạo ra sức ép cạnh tranh mới, vừa mở ra cơ hội để các quốc gia tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.
Thứ ba, chuyển đổi xanh, chuyển dịch năng lượng đang tạo ra chu kỳ đầu tư mới trên phạm vi toàn cầu. Trong tương lai, năng lượng tái tạo không chỉ là vấn đề môi trường mà sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng của nền kinh tế.
Ba động lực này đang đồng thời tái định hình cấu trúc kinh tế toàn cầu. Quốc gia nào thích ứng nhanh sẽ có cơ hội bứt phá; quốc gia nào chậm chuyển đổi có nguy cơ tụt lại phía sau.
Yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Việt Nam
Sau bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu phát triển to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng vốn đầu tư, lao động giá rẻ và gia tăng xuất khẩu đang dần bộc lộ những giới hạn.
Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư có xu hướng giảm. Bình quân giai đoạn 2016-2019 hệ số ICORE ở mức 6,13, nghĩa là muốn tăng 1 đồng GDP phải bỏ ra 6,13 đồng vốn đầu tư, tăng lên 6,43 của giai đoạn 2021-2025. Năng suất lao động tăng chậm lại, từ 6,3% giai đoạn 2016-2019, giảm xuống 4,5% giai đoạn 2020-2021 và 4,1% giai đoạn 2022-2025.
Bên cạnh đó, giá trị gia tăng trong nước còn thấp; liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ. Nhiều ngành kinh tế vẫn chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, lắp ráp, phụ thuộc lớn vào công nghệ và nguyên vật liệu nhập khẩu.
3 sức ép lớn của mô hình tăng trưởng
Đặc biệt, mô hình tăng trưởng hiện tại đang đối mặt với ba sức ép lớn.
Thứ nhất, dư địa tăng trưởng dựa trên lao động giá rẻ ngày càng thu hẹp khi quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh.
Thứ hai, tăng trưởng dựa trên mở rộng vốn đầu tư không còn bền vững khi hiệu quả đầu tư suy giảm và áp lực huy động nguồn lực ngày càng lớn.
Thứ ba, mô hình gia công, lắp ráp khiến nền kinh tế dễ rơi vào tình trạng phụ thuộc công nghệ, thị trường, khó nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong khi đó, kinh tế thế giới đang chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và công nghệ cao. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải đẩy nhanh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Kinh tế thông minh với trí tuệ nhân tạo là lực lượng sản xuất mới
Trong bối cảnh mới, Việt Nam cần chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng nguồn lực vật chất sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Đây chính là nền tảng của mô hình kinh tế thông minh.
Kinh tế thông minh không chỉ là số hóa nền kinh tế hay ứng dụng công nghệ trong một số lĩnh vực riêng lẻ, mà là quá trình tổ chức lại toàn bộ hoạt động kinh tế dựa trên dữ liệu, kết nối số, đổi mới sáng tạo và năng lực quản trị hiện đại.
Trong mô hình này dữ liệu trở thành nguồn lực sản xuất mới. AI trở thành lực lượng sản xuất mới. Hạ tầng số trở thành hạ tầng chiến lược. Nhân lực số trở thành nguồn lực cạnh tranh cốt lõi.

Kinh tế thông minh và trí tuệ nhân tạo là lực lượng sản xuất mới.
Nếu công nghiệp hóa thế kỷ 20 được dẫn dắt bởi điện năng thì công nghiệp hóa thế kỷ 21 sẽ được dẫn dắt bởi Al và dữ liệu. AI được nhìn nhận là công nghệ nền tảng có tính lan tỏa rộng khắp. Giá trị lớn nhất của AI không chỉ nằm ở tự động hóa mà còn ở khả năng nâng cao năng suất, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực, nâng cao chất lượng quản trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Al cần được ứng dụng rộng rãi trong các ngành, lĩnh vực của nền kinh tế. Cụ thể ứng dụng trong công nghiệp để nâng cao năng suất, kiểm soát chất lượng; trong nông nghiệp để phát triển nông nghiệp chính xác; trong logistics để tối ưu chuỗi cung ứng; trong tài chính, ngân hàng để nâng cao hiệu quả phân bổ vốn; trong giáo dục, y tế và quản trị công để nâng cao chất lượng dịch vụ.
Tuy nhiên, với nguồn lực còn hạn chế, Việt Nam cần có lộ trình ưu tiên phù hợp. Trước hết cần tập trung xây dựng các nền tảng cốt lõi như hạ tầng số, dữ liệu quốc gia, chính phủ số, logistics thông minh, năng lượng và hạ tầng đổi mới sáng tạo.
Đối với Việt Nam, một trong những điểm nghẽn lớn của nền kinh tế hiện nay không hẳn là thiếu nguồn lực mà là hiệu quả tổ chức, phân bổ, sử dụng nguồn lực còn thấp. Chi phí giao dịch cao, dữ liệu phân tán, thiếu liên thông giữa các chủ thể kinh tế và độ trễ trong thực thi chính sách đang làm giảm hiệu quả vận hành của nền kinh tế.
Khi áp dụng, AI sẽ xử lý các điểm nghẽn này thông qua tự động hóa và tối ưu hóa quy trình; nâng cao chất lượng dự báo, hoạch định chính sách; tăng tính minh bạch; giảm chi phí phối hợp; nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.
Trong kỷ nguyên số, dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia. Vì vậy, cùng với phát triển Al, Việt Nam cần quan tâm đến chủ quyền dữ liệu, an ninh công nghệ và xây dựng chiến lược Al có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm.
Bối cảnh chiến lược mới và lựa chọn của Việt Nam
Xây dựng và vận hành mô hình kinh tế thông minh của Việt Nam phải đặt trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang được định hình bởi ba trục chiến lược lớn.
Thứ nhất là trục thị trường và công nghệ do Mỹ và các đồng minh dẫn dắt, nơi tập trung các trung tâm tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới.
Thứ hai là trục sản xuất và chuỗi cung ứng gắn với Trung Quốc và khu vực Đông Á, nơi Việt Nam đang tham gia ngày càng sâu vào mạng lưới sản xuất khu vực.
Thứ ba là trục thể chế và luật chơi toàn cầu với các tiêu chuẩn mới về môi trường, dữ liệu, thương mại số, phát thải các bon, quản trị Al.
Đứng trước ba trục chiến lược này, Việt Nam cần duy trì cân bằng chiến lược trong hội nhập kinh tế quốc tế, đa dạng hóa thị trường, đối tác và chuỗi cung ứng nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cùng với đó, cần nâng cao năng lực nội sinh, làm chủ tốt hơn công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Nếu không nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và năng lực công nghệ quốc gia, Việt Nam có nguy cơ tham gia vào nền kinh tế số chủ yếu với vai trò gia công và cung cấp thị trường tiêu dùng.
Thêm nữa, Việt Nam cần chủ động thích ứng với các tiêu chuẩn mới về Al, chuyển đổi xanh, thương mại số và dữ liệu để tránh bị động trước các hàng rào kỹ thuật thế hệ mới.
Đặc biệt, cần hình thành năng lực tự chủ chiến lược về công nghệ, dữ liệu và năng lượng. Trong tương lai, quốc gia có nguồn năng lượng sạch, ổn định và giá cạnh tranh sẽ có lợi thế lớn trong thu hút đầu tư công nghệ cao và phát triển kinh tế số.
Động lực tăng trưởng chủ đạo của kinh tế Việt Nam giai đoạn mới
Trong mô hình kinh tế thông minh, Việt Nam cần hình thành ba động lực tăng trưởng chủ đạo vận hành như một "cỗ xe tam mã", bao gồm: công nghiệp hóa thế hệ mới, đô thị hóa thông minh và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1 trong 3 động lực tăng trưởng của Việt Nam trong mô hình kinh tế thông minh là tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu ba động lực này là "cỗ xe tam mã" thì Al, dữ liệu và đổi mới sáng tạo chính là động năng mới của toàn bộ mô hình tăng trưởng.
Động lực công nghiệp hóa thế hệ mới dựa trên công nghệ cao, Al, tự động hóa, sản xuất thông minh và đổi mới sáng tạo. Mục tiêu của động lực này không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà quan trọng hơn là nâng cao năng suất, giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Động lực đô thị hóa thông minh trong giai đoạn tới hướng tới thực hiện mục tiêu đô thị không chỉ là không gian dân cư mà phải trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, dịch vụ chất lượng cao, kinh tế số, kinh tế xanh.
Động lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu với mục tiêu chuyển nền kinh tế từ vị trí gia công sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như nghiên cứu phát triển, thiết kế, logistics, thương hiệu và dịch vụ công nghệ.
Điều quan trọng là phải kết nối đồng bộ ba động lực để tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế. Nếu công nghiệp hóa không gắn với đô thị hóa thông minh và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước thì khó tạo ra bước nhảy về năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Tạo dựng, vận hành hệ sinh thái phát triển có chủ đích
Mô hình tăng trưởng mới không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu hệ sinh thái phát triển phù hợp. Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái phát triển có chủ đích nhằm tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thông minh.
Hệ sinh thái phát triển có chủ đích là mô hình ở đó quốc gia xác định rõ mình muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu, muốn làm chủ công nghệ nào, muốn xây dựng lợi thế cạnh tranh nào, từ đó thiết kế toàn bộ khung thể chế, chính sách, tài chính, đào tạo nhân lực và hạ tầng để thực hiện các mục tiêu đó. Nếu hệ sinh thái tự phát là "tăng trưởng theo quán tính", thì hệ sinh thái phát triển có chủ đích là "tăng trưởng theo kiến trúc".
Về bản chất, hệ sinh thái phát triển có chủ đích là hệ thống trong đó các thành tố cốt lõi của nền kinh tế: thể chế, doanh nghiệp, thị trường vốn, nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, hạ tầng vật chất và hạ tầng số được thiết kế để tương tác và thúc đẩy lẫn nhau theo định hướng ưu tiên rõ ràng.
Khác với hệ sinh thái tự phát, nơi các nguồn lực bị phân mảnh, thiếu liên kết và chủ yếu theo lợi ích ngắn hạn, hệ sinh thái phát triển có chủ đích được kiến tạo với tầm nhìn dài hạn, có định hướng chiến lược và sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và thị trường.
Điểm cốt lõi của hệ sinh thái phát triển có chủ đích đó là Nhà nước không can thiệp hành chính vào hoạt động kinh tế, mà thực thi vai trò kiến tạo phát triển trên các lĩnh vực: thể chế; hạ tầng; dữ liệu; môi trường đổi mới sáng tạo.
Trong hệ sinh thái tự phát, doanh nghiệp thường đầu tư ngắn hạn, công nghệ sản xuất rời rạc, khó hình thành các cụm liên kết chiến lược, dẫn đến tình trạng phân tán nguồn lực và hiệu quả đầu tư thấp.
Ngược lại, hệ sinh thái phát triển có chủ đích hướng tới việc hình thành các cụm liên kết phát triển đồng bộ, nơi chính sách, hạ tầng, dữ liệu, nguồn nhân lực, doanh nghiệp công nghệ và trung tâm đổi mới sáng tạo được kết nối trong một cấu trúc phát triển thống nhất.
Đây chính là điều kiện quan trọng để "cỗ xe tam mã" vận hành hiệu quả, tạo động lực tăng trưởng mới, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong hệ sinh thái có chủ đích, khu vực doanh nghiệp tư nhân giữ vai trò trung tâm trong hấp thụ, lan tỏa và thương mại hóa công nghệ. Vì vậy, cần tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các doanh nghiệp công nghệ mạnh, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuỗi cung ứng trong nước.
Trụ cột chính sách, điều kiện và giải pháp thực thi
Để mô hình kinh tế thông minh trở thành nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn 2026-2035 và những năm tiếp theo, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược với tư duy cải cách mạnh mẽ, cách tiếp cận kiến tạo phát triển.
Trụ cột quan trọng nhất là xây dựng thể chế bao trùm, minh bạch, thích ứng nhanh. Trong kỷ nguyên Al, lợi thế cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị quốc gia, tốc độ phản ứng chính sách. Điều này đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển; từ cơ chế "xin - cho" sang môi trường cạnh tranh minh bạch, ổn định, khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Cùng với đó phải phát triển nguồn nhân lực số và năng lực học tập suốt đời. Trong kỷ nguyên AI, các quốc gia cạnh tranh không bằng lao động giá rẻ mà bằng năng lực học hỏi, khả năng thích ứng và chất lượng nguồn nhân lực.
Cùng với phát triển nhân lực, cần xây dựng hạ tầng chiến lược cho nền kinh tế thông minh, bao gồm hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu, hạ tầng năng lượng, hạ tầng đổi mới sáng tạo. Dữ liệu sẽ trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia. Vì vậy, phải hình thành hệ thống dữ liệu quốc gia đồng bộ, kết nối liên thông giữa Nhà nước, doanh nghiệp và thị trường.
Đặc biệt, chuyển đổi sang nền kinh tế thông minh phải gắn với phát triển năng lượng tái tạo và tăng trưởng xanh. Quốc gia có nguồn năng lượng sạch, ổn định với giá cạnh tranh sẽ có lợi thế lớn trong thu hút đầu tư công nghệ cao và phát triển kinh tế số.
Trụ cột chính sách ĐẶC BIỆT QUAN TRỌNG là tái cơ cấu kinh tế, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước
Trụ cột chính sách đặc biệt quan trọng là tái cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Đây không chỉ là yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, mà còn là điều kiện nền tảng để mô hình kinh tế thông minh có thể vận hành hiệu quả, hình thành năng lực nội sinh cho nền kinh tế.

Trụ cột chính sách quan trọng là tái cơ cấu nền kinh tế.
Điều đầu tiên cần làm là thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu, từ mô hình tăng trưởng dựa trên gia công, lắp ráp và thâm dụng lao động sang mô hình dựa trên công nghệ cao, dịch vụ tri thức, kinh tế số, công nghiệp xanh, đổi mới sáng tạo. Nếu không tái cơ cấu ngành kinh tế và nâng cao hàm lượng công nghệ trong nền kinh tế, AI có thể chỉ làm tăng hiệu quả của mô hình tăng trưởng hiện tại thay vì tạo ra mô hình tăng trưởng mới.
Thứ hai, cần hình thành đội ngũ doanh nghiệp trong nước có năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo, khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong kỷ nguyên Al, doanh nghiệp không chỉ là chủ thể sản xuất mà còn là trung tâm hấp thụ và lan toả công nghệ.
Thứ ba, cần tái cấu trúc quan hệ sản xuất giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước theo hướng nâng cao liên kết công nghệ và năng lực tự chủ của nền kinh tế. Mục tiêu của giai đoạn tới không chỉ là thu hút FDI, quan trọng hơn là tận dụng FDI để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, hình thành hệ sinh thái sản xuất trong nước.
Thứ tư, cần đẩy mạnh tái phân bổ nguồn lực quốc gia theo nguyên tắc thị trường và hiệu quả. Vốn, đất đai, tín dụng và dữ liệu cần được phân bổ mạnh hơn vào khu vực có hiệu quả cao, có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn.
Thứ năm, cần thúc đẩy chuyển đổi từ nền kinh tế gia công sang nền kinh tế sáng tạo. Trọng tâm của giai đoạn tới phải là nâng cao năng lực nghiên cứu phát triển, thiết kế, thương hiệu, công nghệ và dịch vụ giá trị gia tăng cao để từng bước nâng vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Cùng với các giải pháp trên, cần phát triển thị trường vốn dài hạn cho đổi mới sáng tạo; nâng cao năng lực dự báo chiến lược quốc gia; đồng thời xây dựng cơ chế quản trị Al có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm và bảo đảm an ninh dữ liệu quốc gia.
Thập niên 2026-2035 có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với quá trình phát triển của Việt Nam trong nửa đầu thế kỷ 21. Đây không chỉ là giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, mà sâu xa hơn là giai đoạn tái định hình năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của Al, chuyển đổi xanh, cạnh tranh công nghệ.
Đối với Việt Nam, kỷ nguyên AI và chuyển đổi số có thể là cơ hội chiến lược để rút ngắn khoảng cách phát triển, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và hình thành nền tảng cho một nền kinh tế có năng suất cao, tự chủ hơn và phát triển bền vững.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể trở thành hiện thực nếu Việt Nam thực hiện thành công chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực nội sinh và xây dựng được hệ sinh thái phát triển phù hợp với yêu cầu của thời đại mới.
Điều cốt lõi hiện nay không chỉ là ứng dụng AI như một công cụ công nghệ, mà là xây dựng một mô hình phát triển mới - Mô hình kinh tế thông minh với AI là lực lượng sản xuất mới, được vận hành bởi hệ sinh thái phát triển có chủ đích; được dẫn dắt bởi công nghiệp hóa thế hệ mới, đô thị hóa thông minh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu tận dụng tốt cơ hội của kỷ nguyên AI, đẩy mạnh cải cách thể chế, khơi thông và phân bổ hiệu quả các nguồn lực phát triển, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và phát huy mạnh mẽ tinh thần đổi mới sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để bước vào giai đoạn phát triển nhanh hơn, bền vững hơn trong thập niên tới.
Đó cũng là con đường để hiện thực hóa khát vọng đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao, nền kinh tế hiện đại, tự chủ, xanh, thông minh, có vị thế ngày càng cao trong khu vực và trên thế giới./.
Nguyễn Bích Lâm
Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê
Chúng tôi luôn Lắng nghe và phản hồi