
Khi sức mạnh quốc gia trong thế kỷ XXI được quyết định bởi năng lực nội sinh, mô hình tăng trưởng của Việt Nam cần thay đổi như thế nào để kiến tạo và phát huy năng lực đó? Đây không chỉ là câu hỏi về kinh tế, mà còn về con đường phát triển của đất nước trong nhiều thập niên tới. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, quản trị và cạnh tranh toàn cầu, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ nhằm duy trì tốc độ tăng cao hơn, quan trọng hơn là tạo dựng những năng lực phát triển mới cho con người, doanh nghiệp và quốc gia. Đó cũng là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao.
Sau bốn thập kỷ đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu có ý nghĩa lịch sử. Từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, nước ta đã vươn lên trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao, hội nhập ngày càng sâu rộng vào kinh tế thế giới và từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế.
Những thành tựu đó trước hết bắt nguồn từ đường lối đổi mới đúng đắn của Đảng, sự điều hành quyết liệt của Nhà nước, sự năng động của cộng đồng doanh nghiệp và nỗ lực không ngừng của toàn dân.
Tuy nhiên, bước sang giai đoạn phát triển mới, bối cảnh trong nước và quốc tế có những thay đổi căn bản. Cạnh tranh giữa các quốc gia không còn chủ yếu dựa vào quy mô nguồn lực hay lợi thế lao động chi phí thấp. Trí tuệ nhân tạo (Al), khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang làm thay đổi phương thức tạo ra giá trị, đồng thời tái định hình lợi thế cạnh tranh của các nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, những động lực đã tạo nên thành công của giai đoạn trước vẫn còn giá trị, nhưng không đủ để đưa Việt Nam đạt tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Điều đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới mô hình tăng trưởng với một tư duy mới.
Đổi mới không có nghĩa phủ định những thành quả của bốn thập kỷ qua, mà để kế thừa và nâng lên trình độ phát triển cao hơn. Đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ nhằm tạo ra tốc độ tăng trưởng cao, mà phải tạo dựng được nền tảng để đất nước phát triển nhanh hơn, bền vững hơn, có sức chống chịu cao hơn trước những biến động của thế giới.
Nói cách khác, đây không chỉ là sự điều chỉnh về chính sách kinh tế, mà là chuyển đổi trong tư duy phát triển. Đó cũng là yêu cầu khách quan khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng xây dựng quốc gia phát triển, hùng cường, thịnh vượng.
Đổi mới mô hình tăng trưởng cần được nhìn nhận như một bước chuyển chiến lược trong tư duy phát triển, nhằm tạo dựng nền tảng để Việt Nam phát triển nhanh, bền vững và hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Trong nhiều năm qua, khi đánh giá mô hình tăng trưởng, chúng ta thường quan tâm đến những chỉ tiêu như tốc độ tăng GDP, quy mô nền kinh tế, thu nhập bình quân đầu người, năng suất lao động. Đây đều là những chỉ tiêu quan trọng. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, thiết nghĩ cần bổ sung thêm cách tiếp cận khác.
Mô hình tăng trưởng hiệu quả không chỉ được đánh giá bằng kết quả mô hình đó tạo ra hôm nay, mà còn bằng những năng lực phát triển mới được tạo dựng cho ngày mai. Đây chính là sự khác biệt giữa tăng trưởng theo chiều rộng và tăng trưởng dựa trên năng lực.
Nền kinh tế có thể đạt tốc độ tăng trưởng cao trong một số năm nhờ tăng vốn đầu tư, mở rộng khai thác tài nguyên, tận dụng lợi thế về lao động. Nhưng chỉ những nền kinh tế không ngừng tạo ra năng lực phát triển mới mới có thể duy trì tăng trưởng cao, bền vững, nâng cao sức cạnh tranh trong dài hạn.
Năng lực đó được thể hiện ở chất lượng nguồn nhân lực, trình độ khoa học công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp, chất lượng thể chế và năng lực quản trị quốc gia. Quan trọng hơn, đó là khả năng học hỏi, thích ứng, sáng tạo không ngừng của toàn xã hội.
Có thể nói, chất lượng của mô hình tăng trưởng được quyết định bởi khả năng tạo ra năng lực nội sinh mới cho đất nước. Khi đó, mỗi chu kỳ tăng trưởng không chỉ cần tạo ra nhiều của cải hơn, mà còn phải tạo ra nhiều năng lực hơn.
Chính những năng lực mới ấy sẽ trở thành động lực của chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Về bản chất, quá trình phát triển của một quốc gia là quá trình không ngừng tích lũy, kiến tạo và nâng cao năng lực phát triển. Tăng trưởng tạo điều kiện để đầu tư cho con người, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Những đầu tư đó lại góp phần kiến tạo năng lực phát triển mới, nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và xây dựng nền tảng cho chu kỳ tăng trưởng tiếp theo có chất lượng cao hơn.
Cứ như vậy, tăng trưởng và kiến tạo năng lực bổ sung, thúc đẩy lẫn nhau, tạo nên động lực phát triển bền vững của nền kinh tế. Điều quan trọng là mỗi chu kỳ tăng trưởng phải để lại cho đất nước những năng lực phát triển lớn hơn so với điểm xuất phát. Đó mới là thước đo sâu xa nhất của chất lượng tăng trưởng. Đó cũng là cơ chế để nền kinh tế không ngừng nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
Trong cách tiếp cận đó, giá trị lớn nhất của mô hình tăng trưởng không chỉ nằm ở lượng của cải tạo ra hôm nay, mà ở những năng lực phát triển mới để lại cho ngày mai. Đó cũng là tư duy cần được đặt ở vị trí trung tâm khi xây dựng mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ nhằm tạo ra tốc độ phát triển cao hơn, quan trọng hơn là không ngừng kiến tạo những năng lực phát triển mới cho con người, doanh nghiệp và quốc gia. Chính những năng lực đó sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong dài hạn.

Mỗi giai đoạn phát triển đều có những động lực tăng trưởng chủ đạo. Trong bốn thập kỷ đổi mới, tăng trưởng của nền kinh tế được thúc đẩy bởi quá trình mở cửa và hội nhập quốc tế, huy động mạnh mẽ các nguồn lực đầu tư, phát huy lợi thế về lao động và phát triển nền kinh tế theo định hướng xuất khẩu.
Những động lực đó đã tạo nên thành tựu có ý nghĩa lịch sử, đưa Việt Nam vươn lên trở thành nền kinh tế có quy mô ngày càng lớn, hội nhập ngày càng sâu rộng.
Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn phát triển mới, cùng với những biến đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ và Al, yêu cầu đặt ra không phải là thay thế các động lực cũ, mà là tái cấu trúc những động lực này trên một nền tảng phát triển mới. Điều cốt lõi là chuyển trọng tâm từ khai thác các lợi thế sẵn có sang không ngừng tạo lập những năng lực mới cho nền kinh tế.
Nếu trước đây, lợi thế cạnh tranh chủ yếu dựa trên chi phí lao động, vốn đầu tư hay tài nguyên, thì ngày nay lợi thế đó ngày càng được quyết định bởi chất lượng nguồn nhân lực, năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng làm chủ công nghệ và chất lượng thể chế.
Nói cách khác, cạnh tranh giữa các quốc gia đang chuyển từ cạnh tranh về nguồn lực sang cạnh tranh về năng lực. Điều đó đòi hỏi Việt Nam cần từng bước tái cấu trúc các động lực tăng trưởng.
Động lực thứ nhất là con người có năng lực học tập và sáng tạo. Trong kỷ nguyên Al, nguồn lực quý giá nhất không chỉ là lực lượng lao động đông đảo, mà là con người có khả năng học tập suốt đời, thích ứng nhanh với sự thay đổi, biết khai thác công nghệ để mở rộng năng lực của chính mình và không ngừng sáng tạo.
Điều này đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ giáo dục và đào tạo. Giáo dục không chỉ có nhiệm vụ truyền thụ tri thức, mà cần hình thành năng lực học tập, tư duy độc lập, năng lực sáng tạo và khả năng làm chủ công nghệ cho mỗi người dân.
Có thể nói, trong kỷ nguyên Al, giáo dục không chỉ là quốc sách hàng đầu mà còn là chiến lược kiến tạo năng lực quốc gia.
Quốc gia có thể nhập khẩu công nghệ, nhưng không thể nhập khẩu năng lực sáng tạo của con người. Quốc gia có thể tiếp cận Al, nhưng không thể tận dụng Al nếu thiếu nguồn nhân lực có đủ năng lực để làm chủ và phát triển công nghệ.
Vì vậy, đầu tư cho giáo dục, đào tạo và xây dựng xã hội học tập thực chất cần được xem là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn của đất nước.
Động lực thứ hai là doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp không chỉ tạo ra của cải vật chất mà còn là nơi chuyển hóa tri thức thành công nghệ, công nghệ thành sản phẩm và sản phẩm thành sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong giai đoạn tới, phát triển đội ngũ doanh nghiệp trong nước có năng lực đổi mới sáng tạo, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và từng bước hình thành các doanh nghiệp có tầm khu vực và quốc tế sẽ là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng.
Đặc biệt, việc triển khai hiệu quả các chủ trương của Đảng về phát triển kinh tế tư nhân sẽ góp phần tạo dựng đội ngũ doanh nghiệp đủ năng lực dẫn dắt đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Động lực thứ ba là Nhà nước kiến tạo năng lực. Trong bối cảnh mới, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở quản lý và điều hành nền kinh tế, mà cần chuyển mạnh sang kiến tạo môi trường phát triển, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để mọi nguồn lực trong xã hội được chuyển hóa thành năng lực phát triển. Đó cũng là yêu cầu để từng bước xây dựng quốc gia kiến tạo năng lực như một định hướng phát triển lâu dài.
Tái cấu trúc các động lực tăng trưởng cần hướng tới hình thành năng lực cạnh tranh mới của quốc gia, trong đó con người có năng lực học tập và sáng tạo là trung tâm, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo là động lực và Nhà nước kiến tạo năng lực là nhân tố dẫn dắt.

Thực hiện mục tiêu đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao, câu hỏi đặt ra không chỉ là tăng trưởng nhanh hơn, mà tăng trưởng theo phương thức nào để tạo dựng sức mạnh phát triển lâu dài cho đất nước?
Theo cách tiếp cận đó, có thể định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam theo hướng lấy kiến tạo năng lực làm tư tưởng xuyên suốt. Điều này có nghĩa là mọi chính sách phát triển đều hướng tới nâng cao năng lực của người dân, năng lực của doanh nghiệp và năng lực của quốc gia.
Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu quan trọng. Nhưng giá trị của tăng trưởng không chỉ được đo bằng quy mô GDP, mà còn bằng khả năng tạo dựng những năng lực phát triển mới cho tương lai.
Để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, đổi mới mô hình tăng trưởng cần được nhìn nhận như một quá trình chuyển từ tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác các nguồn lực hiện có sang tăng trưởng dựa trên việc không ngừng kiến tạo và phát huy các năng lực phát triển mới. Theo cách tiếp cận đó, có thể định hướng mô hình tăng trưởng của Việt Nam dựa trên năm trụ cột có mối quan hệ hữu cơ với nhau.
Thứ nhất, lấy phát triển con người làm mục tiêu cao nhất, đồng thời là động lực quan trọng nhất của tăng trưởng. Suy cho cùng, mọi thành quả phát triển đều hướng tới người dân. Nhưng trong kỷ nguyên Al, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng thành quả phát triển, mà còn là chủ thể sáng tạo ra sự phát triển.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của mô hình tăng trưởng không chỉ là tạo thêm việc làm, tăng thu nhập hay mở rộng quy mô nền kinh tế, mà làm thế nào để không ngừng nâng cao năng lực của mỗi con người.
Đó là năng lực học tập suốt đời; năng lực thích ứng với những thay đổi rất nhanh của khoa học công nghệ; năng lực sáng tạo, hợp tác và làm chủ Al để mở rộng khả năng của chính mình.
Điều đó đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản tư duy phát triển nguồn nhân lực, với giáo dục và đào tạo không chỉ nhằm truyền đạt tri thức hay chuẩn bị cho một nghề cụ thể, mà cần hướng tới hình thành những con người có khả năng học tập suốt đời, biết đổi mới sáng tạo và thích ứng với thế giới luôn biến đổi.
Trong kỷ nguyên Al, giáo dục không chỉ là quốc sách hàng đầu mà cần được nhìn nhận là chiến lược kiến tạo năng lực quốc gia. Vì thế, cần từng bước xây dựng xã hội học tập thực chất, nơi học tập trở thành nhu cầu tự thân của mỗi người dân, đổi mới sáng tạo trở thành giá trị văn hóa, phát triển năng lực được coi là con đường bền vững nhất để nâng cao chất lượng cuộc sống.
Quốc gia chỉ có thể phát triển nhanh, bền vững khi mọi người dân đều có cơ hội phát triển năng lực của mình và được tạo điều kiện để đóng góp vào quá trình phát triển chung. Đây cũng là ý nghĩa sâu xa của triết lý "Phát triển vì Nhân dân bắt đầu từ việc kiến tạo năng lực cho Nhân dân".
Thứ hai, xây dựng đội ngũ doanh nghiệp trong nước có năng lực đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh toàn cầu. Doanh nghiệp là nơi chuyển hóa tri thức thành sản phẩm, công nghệ thành giá trị và ý tưởng thành tăng trưởng.
Nền kinh tế chỉ thực sự mạnh khi có cộng đồng doanh nghiệp mạnh. Vì vậy, đổi mới mô hình tăng trưởng cần tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước không chỉ mở rộng quy mô, mà còn không ngừng nâng cao năng lực quản trị, năng lực đổi mới sáng tạo, năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đặc biệt, cần tiếp tục thực hiện hiệu quả các chủ trương của Đảng về phát triển kinh tế tư nhân, tạo môi trường thuận lợi để hình thành nhiều doanh nghiệp có quy mô lớn, có năng lực dẫn dắt các ngành kinh tế và từng bước xuất hiện các tập đoàn kinh tế có sức cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.
Thứ ba, xây dựng nền thể chế bao trùm, hiện đại và kiến tạo năng lực, ổn định và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Thể chế không chỉ phân bổ nguồn lực, quan trọng hơn, thể chế quyết định khả năng chuyển hóa các nguồn lực thành năng lực phát triển.
Nền thể chế bao trùm, hiện đại và kiến tạo năng lực cần bảo đảm mọi người dân, mọi doanh nghiệp đều có cơ hội tiếp cận bình đẳng với giáo dục, khoa học công nghệ, thị trường và các nguồn lực phát triển.
Đồng thời, thể chế cần minh bạch, ổn định và linh hoạt để khuyến khích đổi mới sáng tạo, bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới vì lợi ích chung. Đó cũng là nền tảng để hình thành môi trường phát triển mà trong đó sáng tạo không phải là phong trào, mà là kết quả của một hệ sinh thái.
Thứ tư, phát triển khoa học công nghệ và Al trở thành động lực nâng cao năng lực quốc gia. Al là một công nghệ có khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, giá trị của AI không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở khả năng giúp con người, doanh nghiệp và Nhà nước nâng cao năng lực của mình.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là ứng dụng AI nhiều hay ít, mà sử dụng Al để nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng quản trị, mở rộng năng lực phát triển của quốc gia.
Nói cách khác, AI cần được coi là công cụ phục vụ chiến lược kiến tạo năng lực quốc gia, chứ không phải là mục tiêu của phát triển.
Thứ năm, xây dựng Nhà nước kiến tạo phát triển, từng bước hướng tới Quốc gia kiến tạo năng lực. Trong giai đoạn phát triển mới, vai trò của Nhà nước không chỉ là quản lý nền kinh tế, quan trọng hơn là kiến tạo môi trường để mọi nguồn lực được sử dụng hiệu quả nhất.
Điều đó đòi hỏi tiếp tục đổi mới mạnh mẽ quản trị quốc gia, nâng cao chất lượng hoạch định và thực thi chính sách, phát triển đội ngũ cán bộ có tư duy đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Khi Nhà nước thực sự trở thành Nhà nước kiến tạo phát triển, từng bước xây dựng được Quốc gia kiến tạo năng lực, thì năng lực của con người, doanh nghiệp và toàn xã hội sẽ được khơi dậy và phát huy mạnh mẽ hơn. Đó sẽ là nền tảng để Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, nâng cao sức cạnh tranh trong dài hạn.
Đổi mới mô hình tăng trưởng cần được định hướng theo cách tiếp cận kiến tạo năng lực. Trong đó phát triển con người là trung tâm, doanh nghiệp là động lực, nền thể chế bao trùm, hiện đại là nền tảng, khoa học công nghệ và AI là công cụ, Nhà nước kiến tạo phát triển là nhân tố dẫn dắt. Chỉ trên nền tảng đó, Việt Nam mới có thể hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Đổi mới mô hình tăng trưởng không phải là nhiệm vụ của riêng ngành kinh tế, cũng không chỉ là sự điều chỉnh một số chính sách phát triển. Đó là quá trình đổi mới đồng bộ tư duy phát triển, hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp và đổi mới quản trị quốc gia.
Quan trọng hơn, đó là quá trình chuyển từ tư duy khai thác lợi thế sẵn có sang tư duy kiến tạo lợi thế mới; từ việc chủ yếu huy động nguồn lực sang không ngừng nâng cao năng lực của người dân, doanh nghiệp và quốc gia.
Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, quyết tâm chính trị cao, sự phối hợp đồng bộ của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp, giới khoa học và toàn xã hội.
Trong quá trình đó, điều quan trọng không chỉ là ban hành những chính sách mới, mà cần tạo dựng môi trường phát triển khuyến khích học tập, đổi mới sáng tạo, khơi dậy khát vọng cống hiến.
Quốc gia chỉ có thể phát huy tối đa năng lực nội sinh khi mọi người dân đều có cơ hội phát triển năng lực của mình; mỗi doanh nghiệp đều có điều kiện đổi mới và lớn mạnh; mỗi cơ quan nhà nước đều lấy hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp làm thước đo chất lượng quản trị.
Đó cũng là nền tảng để hình thành một xã hội mà sáng tạo trở thành động lực phát triển, học tập trở thành giá trị văn hóa và đổi mới trở thành phương thức phát triển thường xuyên.
Nhìn từ góc độ đó, đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ là đổi mới về kinh tế. Đó là sự chuẩn bị cho một giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Đổi mới mô hình tăng trưởng cần được triển khai như một chiến lược phát triển quốc gia. Trong đó mọi chính sách đều hướng tới mục tiêu cao nhất là kiến tạo và phát huy năng lực của con người, doanh nghiệp và quốc gia, vì sự phát triển nhanh, bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống thực của Nhân dân.
Lịch sử phát triển của mỗi quốc gia đều gắn với những thời điểm phải đưa ra những lựa chọn có ý nghĩa quyết định đối với tương lai.
Đối với Việt Nam hôm nay, trước những biến đổi sâu sắc của khoa học công nghệ, AI và môi trường cạnh tranh toàn cầu, yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng không chỉ nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn, mà quan trọng hơn là tạo dựng những năng lực phát triển mới cho đất nước.
Khát vọng đến năm 2045 đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao sẽ không chỉ được quyết định bởi quy mô GDP hay tốc độ tăng trưởng của từng năm, mà trước hết được quyết định bởi năng lực mà đất nước kiến tạo và tích lũy được cho con người, cho doanh nghiệp và toàn xã hội trong suốt quá trình phát triển.
Vì vậy, tái cấu trúc mô hình tăng trưởng cần được nhìn nhận như một bước chuyển chiến lược trong tư duy phát triển, từ tăng trưởng chủ yếu dựa vào khai thác các nguồn lực sẵn có sang tăng trưởng dựa trên việc không ngừng kiến tạo và phát huy các năng lực phát triển mới. Đó không chỉ là sự thay đổi về mô hình kinh tế, mà còn là sự thay đổi về cách tiếp cận phát triển trong kỷ nguyên Al.
Mô hình tăng trưởng dù được thiết kế hợp lý đến đâu, cũng chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được nâng đỡ bởi một nền thể chế phù hợp. Nền thể chế bao trùm, hiện đại và kiến tạo năng lực không chỉ có chức năng phân bổ nguồn lực hiệu quả, mà quan trọng hơn phải tạo lập môi trường để khuyến khích học tập, đổi mới sáng tạo, bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm và chuyển hóa mọi nguồn lực thành năng lực phát triển.
Đó cũng chính là yêu cầu đặt ra đối với chặng đường cải cách tiếp theo của Việt Nam, đó là tiếp tục hoàn thiện thể chế để khơi dậy và phát huy mạnh mẽ nhất năng lực nội sinh của đất nước, tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân./.
Nguyễn Bích Lâm
Nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê