
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã thể hiện bước chuyển quan trọng khi xác lập rõ định hướng lấy NNT làm trung tâm trong toàn bộ hoạt động quản lý
Trong tiến trình cải cách và hiện đại hóa nền tài chính công, việc hoàn thiện thể chế quản lý thuế luôn giữ vai trò then chốt. Sự phát triển nhanh của kinh tế số, các mô hình kinh doanh mới và giao dịch xuyên biên giới đã đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi phương thức quản lý từ truyền thống sang hiện đại, dựa trên dữ liệu và công nghệ.
Trong bối cảnh đó, Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đã thể hiện bước chuyển quan trọng khi xác lập rõ định hướng lấy NNT làm trung tâm trong toàn bộ hoạt động quản lý.
“Ngày 10/12/2025, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV, Kỳ họp thứ 10 đã thông qua Luật Quản lý thuế 2025 (Luật số 108/2025/QH15) đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý thuế tại Việt Nam: chuyển sang quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro. Luật không chỉ tác động đến doanh nghiệp lớn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.”
Trên cơ sở định hướng này, các quy định về quyền của NNT được mở rộng và cụ thể hóa gắn với môi trường số. NNT không chỉ được bảo đảm các quyền theo quy định trước đây mà còn được tiếp cận thuận lợi hơn với các dịch vụ thuế điện tử.
Việc cho phép tra cứu tình hình thực hiện nghĩa vụ thuế, nhận thông báo về số tiền thuế phải nộp hoặc còn nợ thông qua tài khoản giao dịch điện tử giúp nâng cao tính minh bạch và chủ động trong thực hiện nghĩa vụ tài chính.
Một điểm cải cách quan trọng là quy định không yêu cầu NNT cung cấp lại các thông tin, chứng từ mà cơ quan thuế đã có trong hệ thống dữ liệu. Quy định này thể hiện rõ nguyên tắc khai thác và sử dụng hiệu quả dữ liệu số, đồng thời góp phần giảm đáng kể thủ tục hành chính, chi phí tuân thủ và thời gian thực hiện nghĩa vụ thuế cho người dân và doanh nghiệp.
Cùng với đó, cơ chế áp dụng chế độ ưu tiên đối với NNT đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật về quản lý thuế và hải quan tiếp tục được hoàn thiện. Đây là công cụ quan trọng nhằm khuyến khích tuân thủ tự nguyện, tạo động lực cho các doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch và chấp hành tốt pháp luật, đồng thời phù hợp với thông lệ quốc tế trong quản lý thuế hiện đại.
Song song với việc mở rộng quyền, Luật cũng bổ sung các nghĩa vụ của NNT theo hướng rõ ràng, chặt chẽ hơn nhằm bảo đảm kỷ cương và hiệu quả quản lý. Việc quy định nghĩa vụ nộp thuế theo mã định danh khoản phải nộp do cơ quan thuế cung cấp là một bước tiến quan trọng trong chuẩn hóa dữ liệu, tạo nền tảng cho việc tự động hóa các quy trình quản lý và hạn chế sai sót trong thực hiện nghĩa vụ thuế.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Luật cũng đặt ra yêu cầu đối với NNT trong việc cung cấp thông tin để phục vụ trao đổi với cơ quan thuế nước ngoài theo các điều ước, thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Quy định này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý đối với các giao dịch xuyên biên giới, đồng thời phòng ngừa các hành vi chuyển giá, trốn thuế và xói mòn cơ sở thuế.
Luật cũng quy định rõ trách nhiệm sử dụng đúng mục đích các hàng hóa, dịch vụ miễn thuế, khoản thu khác, không chịu thuế theo kê khai. Trường hợp nếu thay đổi mục đích, phải kê khai lại và nộp tiền thuế, khoản thu khác và các khoản phát sinh theo quy định. Đây là cơ sở quan trọng để bảo đảm tính công bằng và minh bạch trong thực hiện chính sách thuế.
Kê khai chính xác, trung thực và đầy đủ các khoản thu
Đối với doanh nghiệp xã hội, Luật bổ sung nghĩa vụ kê khai chính xác, trung thực và đầy đủ các khoản thu từ hoạt động hợp tác, tài trợ và hợp đồng kinh tế với tổ chức, cá nhân nước ngoài. Quy định này góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình, bảo đảm các nguồn lực được sử dụng đúng mục tiêu xã hội và môi trường, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của loại hình doanh nghiệp đặc thù này.
Từ góc độ thể chế, việc hoàn thiện các quy định về quyền và nghĩa vụ của NNT không chỉ nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp mà còn góp phần định hình phương thức quản lý thuế hiện đại. NNT được trao nhiều quyền hơn để chủ động thực hiện nghĩa vụ, đồng thời phải nâng cao trách nhiệm tuân thủ trong môi trường quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro. Đây là sự chuyển dịch cần thiết để xây dựng mối quan hệ hợp tác, đồng hành giữa cơ quan thuế và NNT.
Để các quy định của Luật đi vào cuộc sống, yêu cầu đặt ra là phải tổ chức thực hiện đồng bộ, hiệu quả. Cơ quan quản lý thuế đã và đang tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin, bảo đảm hệ thống vận hành ổn định, an toàn, thân thiện với người sử dụng; đồng thời tăng cường công tác hướng dẫn, hỗ trợ để NNT dễ dàng tiếp cận và thực hiện.
Về phía NNT, việc chủ động thích ứng với môi trường số, nâng cao ý thức tuân thủ và trách nhiệm trong kê khai, nộp thuế giữ vai trò quyết định đối với hiệu quả thực thi chính sách.
Có thể khẳng định, việc hoàn thiện thể chế quản lý thuế theo hướng lấy NNT làm trung tâm trong Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 là bước tiến quan trọng, phù hợp với xu thế chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu tất yếu của quá trình hiện đại hóa quản lý nhà nước, mà còn là nền tảng để xây dựng một hệ thống thuế minh bạch, công bằng và bền vững trong giai đoạn phát triển mới.
(Cục Thuế)
Chúng tôi luôn Lắng nghe và phản hồi